越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lên tiếng” (1)
lên tiếng
英语
动speak out, voice an opinion
Cô ấy đã mạnh dạn lên tiếng bảo vệ quyền lợi của phụ nữ.
She bravely spoke out to defend women's rights.
相关词“lên tiếng” (0)
未找到相关词。
短语“lên tiếng” (4)
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this legal observer spoke up, they would be "silenced."
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this observer spoke up, they would be "silenced."
Cô ấy đã mạnh dạn lên tiếng bảo vệ quyền lợi của phụ nữ.
She bravely spoke out to defend women's rights.
Tạp chí lên tiếng bênh vực tổng thống.
The magazine spoke up to defend the president.
